ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hạ tầng mạng di động" (1件)
hạ tầng mạng di động
日本語
フモバイルネットワークインフラ
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
同省は次世代モバイルネットワークインフラを習得し、5Gエコシステムを開発する責任も負う。
類語検索結果 "hạ tầng mạng di động" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hạ tầng mạng di động" (1件)
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
同省は次世代モバイルネットワークインフラを習得し、5Gエコシステムを開発する責任も負う。
